Bỏ qua, tới nội dung

顺差

shùn chāㄕㄨㄣˋ ㄔㄚ

Phồn thể: 順差

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

(trade or budget) surplus

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THUẬN · 9 nét

thuận, xuôi, suôn sẻ; theo, dọc theo; tiện thể; vâng theo

SI · 9 nét

chênh lệch, sai khác (时差, 差别); hiệu số