Bỏ qua, tới nội dung

露营

lù yíng

Phồn thể: 露營

TOCFL 3

Nghĩa

to camp out; camping

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỘ · 21 nét

sương; để lộ, bày ra (đọc lù, văn viết); (cũng là họ Lộ)

DOANH · 11 nét