险
xiǎnㄒㄧㄢˇ
Phồn thể: 險
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(tính từ, vocab.word.pos.g)
danger; dangerous; rugged
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HIỂM · 9 nét
xiǎnㄒㄧㄢˇ
Phồn thể: 險
HSK 3.0 · 6
danger; dangerous; rugged
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HIỂM · 9 nét