Bỏ qua, tới nội dung

阻力

zǔ lìㄗㄨˇ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 阻力

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

resistance; drag

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRỞ · 7 nét

LỰC · 2 nét

họ Lực