阻碍
zǔ àiㄗㄨˇ ㄞˋ
Phồn thể: 阻礙
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh từ, danh động từ)
to obstruct; to hinder; to block; obstruction; hindrance
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRỞ · 7 nét
NGẠI · 13 nét
zǔ àiㄗㄨˇ ㄞˋ
Phồn thể: 阻礙
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
to obstruct; to hinder; to block; obstruction; hindrance
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TRỞ · 7 nét
NGẠI · 13 nét