阻挠
zǔ náoㄗㄨˇ ㄋㄠˊ
Phồn thể: 阻撓
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to thwart; to obstruct (sth)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRỞ · 7 nét
9 nét
zǔ náoㄗㄨˇ ㄋㄠˊ
Phồn thể: 阻撓
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to thwart; to obstruct (sth)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TRỞ · 7 nét
9 nét