阻拦
zǔ lánㄗㄨˇ ㄌㄢˊ
Phồn thể: 阻攔
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to stop; to obstruct
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRỞ · 7 nét
LAN · 8 nét
chặn, cản, ngăn lại; vẫy (xe)
zǔ lánㄗㄨˇ ㄌㄢˊ
Phồn thể: 阻攔
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to stop; to obstruct
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TRỞ · 7 nét
LAN · 8 nét
chặn, cản, ngăn lại; vẫy (xe)