Bỏ qua, tới nội dung

闭幕

bì mùㄅㄧˋ ㄇㄨˋ

Phồn thể: 閉幕

TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

the curtain falls; lower the curtain; to come to an end (of a meeting)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẾ · 6 nét

MẠC · 13 nét