闭幕
bì mùㄅㄧˋ ㄇㄨˋ
Phồn thể: 閉幕
TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
the curtain falls; lower the curtain; to come to an end (of a meeting)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẾ · 6 nét
MẠC · 13 nét
Từ liên quan
- 关闭 guān bì — đóng, tắt; đóng cửa (ngừng hoạt động)
- 封闭 fēng bì — to close; to seal off; to close down (an illegal venue); closed (i.e. isolated from outside input)
- 倒闭 dǎo bì — to go bankrupt; to close down
- 闭塞 bì sè — to stop up; to close up; hard to get to; out of the way; inaccessible; unenlightened; blocking