闭塞
bì sèㄅㄧˋ ㄙㄜˋ
Phồn thể: 閉塞
HSK 6TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, động từ)
to stop up; to close up; hard to get to; out of the way; inaccessible; unenlightened; blocking
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẾ · 6 nét
13 nét
bì sèㄅㄧˋ ㄙㄜˋ
Phồn thể: 閉塞
HSK 6TOCFL 5
to stop up; to close up; hard to get to; out of the way; inaccessible; unenlightened; blocking
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BẾ · 6 nét
13 nét