封闭
fēng bìㄈㄥ ㄅㄧˋ
Phồn thể: 封閉
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to close; to seal off; to close down (an illegal venue); closed (i.e. isolated from outside input)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHONG · 9 nét
lượng từ: lá, bức (thư, email); niêm phong, đóng kín; họ Phong
BẾ · 6 nét