Bỏ qua, tới nội dung

门路

mén lùㄇㄣˊ ㄌㄨˋ

Phồn thể: 門路

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

way of doing sth; the right social connection

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MÔN · 3 nét

cửa; lượng từ: môn (học), khóa học; họ Môn

LỘ · 13 nét

đường, con đường; tuyến (xe buýt); họ Lộ