Bỏ qua, tới nội dung

门槛

mén kǎnㄇㄣˊ ㄎㄢˇ

Phồn thể: 門檻

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

doorstep; sill; threshold; fig. knack or trick (esp. scheme to get sth cheaper)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MÔN · 3 nét

cửa; lượng từ: môn (học), khóa học; họ Môn

14 nét