镇
zhènㄓㄣˋ
Phồn thể: 鎮
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
to press down; to calm; to subdue; to suppress; to guard; garrison; small town; to cool or chill (food or drinks)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
zhènㄓㄣˋ
Phồn thể: 鎮
HSK 3.0 · 6
to press down; to calm; to subdue; to suppress; to guard; garrison; small town; to cool or chill (food or drinks)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét