乡镇
xiāng zhènㄒㄧㄤ ㄓㄣˋ
Phồn thể: 鄉鎮
HSK 6
Nghĩa(danh từ)
village; township
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HƯƠNG · 3 nét
quê, nông thôn; quê hương; xã (đơn vị hành chính)
15 nét
xiāng zhènㄒㄧㄤ ㄓㄣˋ
Phồn thể: 鄉鎮
HSK 6
village; township
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HƯƠNG · 3 nét
quê, nông thôn; quê hương; xã (đơn vị hành chính)
15 nét