Bỏ qua, tới nội dung

镇定

zhèn dìngㄓㄣˋ ㄉㄧㄥˋ

Phồn thể: 鎮定

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, danh động từ)

calm; unperturbed; cool

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định