销毁
xiāo huǐㄒㄧㄠ ㄏㄨㄟˇ
Phồn thể: 銷毀
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to destroy (by melting or burning); to obliterate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIÊU · 12 nét
13 nét
xiāo huǐㄒㄧㄠ ㄏㄨㄟˇ
Phồn thể: 銷毀
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to destroy (by melting or burning); to obliterate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TIÊU · 12 nét
13 nét