Bỏ qua, tới nội dung

畅销

chàng xiāoㄔㄤˋ ㄒㄧㄠ

Phồn thể: 暢銷

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, tính từ, danh tính từ)

to sell well; bestselling; chart-topping

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

TIÊU · 12 nét