撤销
chè xiāoㄔㄜˋ ㄒㄧㄠ
Phồn thể: 撤銷
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to repeal; to revoke; (computing) to undo
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
TIÊU · 12 nét
chè xiāoㄔㄜˋ ㄒㄧㄠ
Phồn thể: 撤銷
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
to repeal; to revoke; (computing) to undo
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét
TIÊU · 12 nét