Bỏ qua, tới nội dung

针锋相对

zhēn fēng xiāng duìㄓㄣ ㄈㄥ ㄒㄧㄤ ㄉㄨㄟˋ

Phồn thể: 針鋒相對

HSK 3.0 · 7–9

针锋相对 (zhēn fēng xiāng duì) nghĩa là to oppose each other with equal harshness (idiom); tit for tat; measure for measure.

Nghĩa(cụm cố định)

to oppose each other with equal harshness (idiom); tit for tat; measure for measure

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÂM · 7 nét

12 nét

TƯƠNG · 9 nét

ĐỐI · 5 nét

đúng; đối với, với; đối xử; lượng từ: đôi, cặp