Bỏ qua, tới nội dung

针

zhēnㄓㄣ

Phồn thể: 針

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ, lượng từ)

needle; pin; injection; stitch

Lượng từ đi kèm: 根、支

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÂM · 7 nét