野餐
yě cānㄧㄝˇ ㄘㄢ
Phồn thể: 野餐
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 2
Nghĩa(danh từ)
picnic; to have a picnic
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DÃ · 11 nét
XAN · 16 nét
yě cānㄧㄝˇ ㄘㄢ
Phồn thể: 野餐
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 2
picnic; to have a picnic
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DÃ · 11 nét
XAN · 16 nét