野蛮
yě mánㄧㄝˇ ㄇㄢˊ
Phồn thể: 野蠻
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
barbarous; uncivilized
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DÃ · 11 nét
12 nét
yě mánㄧㄝˇ ㄇㄢˊ
Phồn thể: 野蠻
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
barbarous; uncivilized
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DÃ · 11 nét
12 nét