野心
yě xīnㄧㄝˇ ㄒㄧㄣ
Phồn thể: 野心
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
ambition; wild schemes; careerism
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DÃ · 11 nét
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
yě xīnㄧㄝˇ ㄒㄧㄣ
Phồn thể: 野心
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
ambition; wild schemes; careerism
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DÃ · 11 nét
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa