野生
yě shēngㄧㄝˇ ㄕㄥ
Phồn thể: 野生
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(từ khu biệt, động từ)
wild; undomesticated
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DÃ · 11 nét
SINH · 5 nét
sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh
yě shēngㄧㄝˇ ㄕㄥ
Phồn thể: 野生
HSK 3.0 · 6
wild; undomesticated
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DÃ · 11 nét
SINH · 5 nét
sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh