野外
yě wàiㄧㄝˇ ㄨㄞˋ
Phồn thể: 野外
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)
countryside; areas outside the city
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DÃ · 11 nét
NGOẠI · 5 nét
ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra
yě wàiㄧㄝˇ ㄨㄞˋ
Phồn thể: 野外
HSK 3.0 · 6
countryside; areas outside the city
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DÃ · 11 nét
NGOẠI · 5 nét
ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra