Bỏ qua, tới nội dung

野兽

yě shòuㄧㄝˇ ㄕㄡˋ

Phồn thể: 野獸

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

beast; wild animal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DÃ · 11 nét

11 nét