Bỏ qua, tới nội dung

野

yěㄧㄝˇ

Phồn thể: 埜

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(từ khu biệt, tính từ, vocab.word.pos.g, phó tính từ, danh tính từ)

old variant of 野

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DÃ · 11 nét