Bỏ qua, tới nội dung

醒目

xǐng mùㄒㄧㄥˇ ㄇㄨˋ

Phồn thể: 醒目

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

eye-grabbing (headline); striking (illustration)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỈNH · 16 nét

thức, tỉnh, thức dậy; tỉnh lại, tỉnh ngộ; tỉnh rượu

MỤC · 5 nét