Bỏ qua, tới nội dung

苏醒

sū xǐngㄙㄨ ㄒㄧㄥˇ

Phồn thể: 甦醒

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to come to; to awaken; to regain consciousness

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

TỈNH · 16 nét

thức, tỉnh, thức dậy; tỉnh lại, tỉnh ngộ; tỉnh rượu