Bỏ qua, tới nội dung

醒悟

xǐng wùㄒㄧㄥˇ ㄨˋ

Phồn thể: 醒悟

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to come to oneself; to come to realize; to come to see the truth; to wake up to reality

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỈNH · 16 nét

thức, tỉnh, thức dậy; tỉnh lại, tỉnh ngộ; tỉnh rượu

10 nét