Bỏ qua, tới nội dung

酒楼

jiǔ lóuㄐㄧㄡˇ ㄌㄡˊ

Phồn thể: 酒樓

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

restaurant

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỬU · 10 nét

rượu; đồ uống có cồn

LÂU · 13 nét

tòa nhà (nhiều tầng); tầng, lầu; họ Lâu