酗酒
xù jiǔㄒㄩˋ ㄐㄧㄡˇ
Phồn thể: 酗酒
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
heavy drinking; to get drunk; to drink to excess
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
TỬU · 10 nét
rượu; đồ uống có cồn
xù jiǔㄒㄩˋ ㄐㄧㄡˇ
Phồn thể: 酗酒
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
heavy drinking; to get drunk; to drink to excess
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
TỬU · 10 nét
rượu; đồ uống có cồn