Bỏ qua, tới nội dung

酒会

jiǔ huì

Phồn thể: 酒會

TOCFL 4

Nghĩa

drinking party; wine reception

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỬU · 10 nét

rượu; đồ uống có cồn

CỐI · 6 nét

biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội