Bỏ qua, tới nội dung

遇难

yù nànㄩˋ ㄋㄢˋ

Phồn thể: 遇難

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to perish; to be killed

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGỘ · 12 nét

NẠN · 10 nét

khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)