Bỏ qua, tới nội dung

遭遇

zāo yùㄗㄠ ㄩˋ

Phồn thể: 遭遇

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ, động từ)

to meet with; to encounter; (bitter) experience

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét

NGỘ · 12 nét