遇险
yù xiǎnㄩˋ ㄒㄧㄢˇ
Phồn thể: 遇險
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to get into difficulties; to meet with danger
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGỘ · 12 nét
HIỂM · 9 nét
yù xiǎnㄩˋ ㄒㄧㄢˇ
Phồn thể: 遇險
HSK 3.0 · 7–9
to get into difficulties; to meet with danger
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NGỘ · 12 nét
HIỂM · 9 nét