Bỏ qua, tới nội dung
Hanzi
Pass
Học từ đầu
Đề thi thử
Luyện dạng
Nói (HSKK)
Từ vựng
Từ điển
Lịch thi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Kiểm tra trình độ
Từ vựng tiếng Trung theo cấp
遇
Yù
ㄩˋ
Phồn thể:
遇
TOCFL 4
Lưu vào sổ từ
Hiện phồn thể
Nghĩa
(động từ)
surname Yu
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
Xem nét
Tập viết
NGỘ
· 12 nét
Từ liên quan
遇到
yù dào
— gặp, gặp phải, tình cờ gặp
待遇
dài yù
— đãi ngộ, chế độ (lương, phúc lợi); sự đối xử
遭遇
zāo yù
— to meet with; to encounter; (bitter) experience
机遇
jī yù
— opportunity; favorable circumstance; stroke of luck