Bỏ qua, tới nội dung

途径

tú jìngㄊㄨˊ ㄐㄧㄥˋ

Phồn thể: 途徑

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

way; means; channel

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỒ · 10 nét

8 nét