Bỏ qua, tới nội dung

逐渐

zhú jiànㄓㄨˊ ㄐㄧㄢˋ

Hán Việt: TRỤC TIỆM

Phồn thể: 逐漸

HSK 4HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(phó từ)

dần dần, từ từ

Ví dụ

  • 天气逐渐变冷了。

    tiān qì zhú jiàn biàn lěng le.

    Thời tiết dần dần trở lạnh.

  • 我逐渐习惯了这里的生活。

    wǒ zhú jiàn xí guàn le zhè lǐ de shēng huó.

    Tôi dần quen với cuộc sống ở đây.

  • 他的汉语水平逐渐提高了。

    tā de hàn yǔ shuǐ píng zhú jiàn tí gāo le.

    Trình độ tiếng Trung của anh ấy dần dần được nâng cao.

Từ hay nhầm

  • 渐渐 — Đồng nghĩa; 逐渐 trang trọng hơn, 渐渐 có thể thêm 地 và mang sắc thái miêu tả.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRỤC · 10 nét

TIỆM · 11 nét