驱逐
qū zhúㄑㄩ ㄓㄨˊ
Phồn thể: 驅逐
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to expel; to deport; banishment
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
TRỤC · 10 nét
qū zhúㄑㄩ ㄓㄨˊ
Phồn thể: 驅逐
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to expel; to deport; banishment
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
TRỤC · 10 nét