Bỏ qua, tới nội dung

逐年

zhú niánㄓㄨˊ ㄋㄧㄢˊ

Phồn thể: 逐年

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ)

year after year; with each passing year; over the years

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRỤC · 10 nét

NIÊN · 6 nét

năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)