Bỏ qua, tới nội dung

迹象

jì xiàngㄐㄧˋ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 跡象

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

sign; indication; mark; indicator

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÍCH · 9 nét

TƯỢNG · 11 nét