踪迹
zōng jìㄗㄨㄥ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 蹤跡
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
tracks; trail; footprint; trace; vestige
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
TÍCH · 9 nét
zōng jìㄗㄨㄥ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 蹤跡
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
tracks; trail; footprint; trace; vestige
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét
TÍCH · 9 nét