痕迹
hén jìㄏㄣˊ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 痕跡
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
vestige; mark; trace
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
TÍCH · 9 nét
hén jìㄏㄣˊ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 痕跡
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
vestige; mark; trace
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
TÍCH · 9 nét