Bỏ qua, tới nội dung

迟钝

chí dùn

Phồn thể: 遲鈍

TOCFL 5

Nghĩa

slow in one's reactions; sluggish (in movement or thought)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRÌ · 7 nét

muộn, trễ; chậm; (cũng là họ Trì)

9 nét