Bỏ qua, tới nội dung

迟疑

chí yíㄔˊ ㄧˊ

Phồn thể: 遲疑

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

to hesitate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRÌ · 7 nét

muộn, trễ; chậm; (cũng là họ Trì)

NGHI · 14 nét