迟缓
chí huǎnㄔˊ ㄏㄨㄢˇ
Phồn thể: 遲緩
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
slow; sluggish
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRÌ · 7 nét
muộn, trễ; chậm; (cũng là họ Trì)
HOÃN · 12 nét
chí huǎnㄔˊ ㄏㄨㄢˇ
Phồn thể: 遲緩
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
slow; sluggish
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TRÌ · 7 nét
muộn, trễ; chậm; (cũng là họ Trì)
HOÃN · 12 nét