迟早
chí zǎoㄔˊ ㄗㄠˇ
Phồn thể: 遲早
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(phó từ, tính từ)
sooner or later
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRÌ · 7 nét
muộn, trễ; chậm; (cũng là họ Trì)
TẢO · 6 nét
sớm; buổi sáng; chào buổi sáng (早!)
chí zǎoㄔˊ ㄗㄠˇ
Phồn thể: 遲早
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
sooner or later
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TRÌ · 7 nét
muộn, trễ; chậm; (cũng là họ Trì)
TẢO · 6 nét
sớm; buổi sáng; chào buổi sáng (早!)