Bỏ qua, tới nội dung

迟

Chíㄔˊ

Hán Việt: TRÌ

Phồn thể: 遲

HSK 3.0 · 4TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

muộn, trễ; chậm; (cũng là họ Trì)

Ví dụ

  • 对不起,我来迟了。

    duì bù qǐ, wǒ lái chí le.

    Xin lỗi, tôi đến muộn.

  • 他每天都迟到。

    tā měi tiān dōu chí dào.

    Ngày nào anh ấy cũng đi muộn.

  • 现在开始学,还不迟。

    xiàn zài kāi shǐ xué, hái bù chí.

    Bây giờ bắt đầu học vẫn chưa muộn.

Từ hay nhầm

  • 晚 — 迟 hay dùng trong 迟到 và văn viết; 晚 dùng phổ biến hơn trong văn nói (来晚了).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRÌ · 7 nét

muộn, trễ; chậm; (cũng là họ Trì)