远大
yuǎn dà
Phồn thể: 遠大
TOCFL 4
Nghĩa
far-reaching; broad; ambitious; promising
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VIỄN · 7 nét
xa
ĐẠI · 3 nét
to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
yuǎn dà
Phồn thể: 遠大
TOCFL 4
far-reaching; broad; ambitious; promising
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
VIỄN · 7 nét
xa
ĐẠI · 3 nét
to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều